thuỷ quốc, vân hương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi các địa danh tự nhiên chứa nước: "thuỷ quốc" "vân hương" những tên riêng cổ, được dùng để chỉ các thực thể địa như sông, hồ, đầm, vũng, ao hoặc vực sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trong sử sách còn ghi lại tên các thuỷ quốc như Lịch, Kim Ngưu. (Sử sách còn ghi lại tên các con sông như Lịch, Kim Ngưu.)
    • Vùng đất ấy xưa nhiều vân hương nổi tiếng. (Vùng đất ấy xưa nhiều hồ nước nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, địa danh cổ: Các từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ, thơ ca hoặc tên gọi địa phương để chỉ các địa điểm nước.
    • Các nhà thơ thường nhắc đến thuỷ quốc, vân hương để gợi không gian non nước hữu tình. (Các nhà thơ thường nhắc đến sông hồ để gợi không gian non nước hữu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuỷ vực (danh từ): Vùng nước nói chung (sông, hồ, biển).
  • Giang sơn (danh từ): Sông núi, thường dùng với nghĩa bóng chỉ đất nước.
  • Hao trì (danh từ): Ao hồ (từ Hán Việt).
Từ đồng nghĩa
  • Sông hồ: Chỉ chung các dòng sông mặt hồ.
  • Ao đầm: Chỉ các vùng nước đọng, thường nhỏ hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Đây những từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Chúng chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc nghiên cứu địa danh học.
  • "Thuỷ quốc" "vân hương" thường được dùng như những danh từ riêng, tên gọi cụ thể cho từng con sông, cái hồ, chứ không phải danh từ chung.
  1. những tên riêng chỉ những sông, hồ, đầm, vũng, ao, vực v.v